NHỰA THÀNH LUÂN

Cách Xác Định Điểm Nhập Hàng Lại Cho Cửa Hàng Gia Dụng

Thứ Bảy, 22/08/2026
Nguyễn Văn Luân

Cách Xác Định Điểm Nhập Hàng Lại Cho Cửa Hàng Gia Dụng

Tiêu đề SEO: Cách Xác Định Điểm Nhập Hàng Lại – Tránh Thiếu Hàng Và Tồn Kho
Từ khóa chính: cách xác định điểm nhập hàng lại
Từ khóa phụ: điểm đặt hàng lại, tồn kho tối thiểu, tồn kho an toàn, khi nào nên nhập thêm hàng
Đường dẫn: cach-xac-dinh-diem-nhap-hang-lai
Danh mục: Kinh nghiệm kinh doanh đồ gia dụng
Mô tả SEO: Hướng dẫn cách xác định điểm nhập hàng lại, tồn kho an toàn và số lượng cần nhập, giúp cửa hàng gia dụng tránh hết hàng và hạn chế chôn vốn.


Nhập hàng đúng thời điểm quan trọng hơn nhập thật nhiều

Một trong những câu hỏi khó nhất khi kinh doanh đồ gia dụng là: Khi nào nên nhập thêm hàng?

Nếu nhập quá sớm và quá nhiều, vốn sẽ bị nằm trong kho, diện tích lưu trữ bị thu hẹp và nguy cơ hàng bán chậm tăng lên. Nếu nhập quá muộn, cửa hàng có thể hết sản phẩm đúng lúc khách đang cần, mất doanh thu và làm khách chuyển sang nhà cung cấp khác.

Nhiều cửa hàng vẫn quyết định nhập hàng dựa trên cảm giác:

  • Thấy trên kệ còn ít thì đặt thêm.

  • Chờ đến khi gần hết mới liên hệ nhà cung cấp.

  • Sản phẩm bán chạy thì nhập thật nhiều.

  • Nhà cung cấp có chương trình giảm giá thì nhập vượt nhu cầu.

  • Nhân viên báo hết hàng mới bắt đầu đặt.

Cách làm này có thể phù hợp khi cửa hàng chỉ có vài chục mã sản phẩm. Nhưng với kho có hàng trăm hoặc hàng nghìn mã hàng, nhập theo cảm tính sẽ rất dễ dẫn đến hai tình trạng: hết hàng bán chạy và tồn quá nhiều hàng bán chậm.

Giải pháp là xác định điểm nhập hàng lại cho từng sản phẩm hoặc từng nhóm sản phẩm.

Điểm nhập hàng lại là gì?

Điểm nhập hàng lại, còn gọi là điểm đặt hàng lại, là mức tồn kho mà khi số lượng hàng giảm đến đó, doanh nghiệp cần đặt lô hàng mới.

Mục tiêu là để hàng mới về đúng lúc lượng hàng cũ gần chạm mức tồn kho an toàn.

Ví dụ:

Một sản phẩm bán trung bình 10 chiếc mỗi ngày. Nhà cung cấp cần 5 ngày để giao hàng. Cửa hàng muốn dự phòng thêm 20 chiếc.

Điểm nhập hàng lại là:

10 × 5 + 20 = 70 chiếc

Khi tồn kho khả dụng giảm xuống còn 70 chiếc, cửa hàng nên đặt lô hàng mới. Trong 5 ngày chờ hàng về, cửa hàng dự kiến bán khoảng 50 chiếc và vẫn còn 20 chiếc dự phòng.

Vì sao phải xác định điểm nhập hàng lại?

Hạn chế hết hàng bán chạy

Sản phẩm nhóm A thường đóng góp phần lớn doanh thu. Chỉ cần hết hàng trong vài ngày, doanh nghiệp có thể mất nhiều đơn hàng và ảnh hưởng đến uy tín với khách sỉ.

Tránh nhập hàng quá sớm

Nếu đặt hàng khi tồn kho vẫn còn nhiều, vốn sẽ bị chôn trong kho. Doanh nghiệp có thể thiếu tiền để nhập những sản phẩm đang bán tốt hơn.

Chủ động trước thời gian giao hàng

Nhà cung cấp không phải lúc nào cũng giao ngay. Một số đơn cần chờ đóng hàng, điều xe hoặc gom đủ chuyến. Điểm nhập lại giúp cửa hàng đặt hàng trước khi kho thực sự hết.

Giảm phụ thuộc vào cảm tính

Quyết định nhập hàng được dựa trên tốc độ bán và dữ liệu thực tế thay vì suy đoán của nhân viên.

Cải thiện dòng tiền

Khi nhập đúng thời điểm và đúng số lượng, vốn quay vòng nhanh hơn, chi phí lưu kho giảm và doanh nghiệp dễ cân đối tiền thanh toán.

Ba dữ liệu cần có trước khi tính điểm nhập hàng lại

1. Tốc độ bán trung bình

Tốc độ bán trung bình cho biết mỗi ngày cửa hàng bán được bao nhiêu sản phẩm.

Công thức:

Tốc độ bán trung bình mỗi ngày = Tổng số lượng bán trong kỳ ÷ Số ngày trong kỳ

Ví dụ, một mã hàng bán được 300 chiếc trong 30 ngày:

300 ÷ 30 = 10 chiếc/ngày

Nên sử dụng dữ liệu của ít nhất 30–90 ngày. Với sản phẩm có tính mùa vụ, cần so sánh thêm dữ liệu cùng kỳ hoặc giai đoạn cao điểm.

2. Thời gian chờ hàng

Thời gian chờ hàng là khoảng thời gian từ lúc đặt hàng đến khi sản phẩm được nhập vào kho và sẵn sàng bán.

Thời gian này có thể bao gồm:

  • Thời gian nhà cung cấp xác nhận đơn.

  • Thời gian chuẩn bị hàng.

  • Thời gian vận chuyển.

  • Thời gian kiểm đếm và nhập kho.

  • Thời gian xử lý nếu thiếu hoặc sai hàng.

Không nên chỉ tính thời gian xe chạy. Nếu nhà cung cấp thường cần hai ngày chuẩn bị và một ngày giao hàng, tổng thời gian chờ là ba ngày.

3. Tồn kho an toàn

Tồn kho an toàn là lượng hàng dự phòng để sử dụng khi:

  • Nhu cầu tăng bất ngờ.

  • Nhà cung cấp giao chậm.

  • Hàng về thiếu số lượng.

  • Sản phẩm có chương trình khuyến mại.

  • Phát sinh đơn sỉ lớn.

  • Việc vận chuyển bị gián đoạn.

Tồn kho an toàn không nên đặt quá cao cho tất cả sản phẩm. Nhóm A cần dự phòng nhiều hơn, trong khi nhóm C chỉ nên giữ lượng thấp.

Công thức tính điểm nhập hàng lại

Công thức cơ bản:

Điểm nhập hàng lại = Tốc độ bán trung bình mỗi ngày × Thời gian chờ hàng + Tồn kho an toàn

Trong đó:

  • Tốc độ bán được tính theo số sản phẩm mỗi ngày.

  • Thời gian chờ được tính theo ngày.

  • Tồn kho an toàn là lượng dự phòng.

Ví dụ thực tế

Một mã khay đựng trứng có dữ liệu:

  • Số lượng bán trong 30 ngày: 240 chiếc.

  • Tốc độ bán trung bình: 8 chiếc/ngày.

  • Thời gian nhà cung cấp giao hàng: 4 ngày.

  • Tồn kho an toàn: 20 chiếc.

Điểm nhập hàng lại:

8 × 4 + 20 = 52 chiếc

Khi lượng hàng khả dụng giảm xuống còn 52 chiếc, cửa hàng cần đặt thêm.

Nếu chờ đến khi chỉ còn 10 chiếc mới đặt, sản phẩm có thể hết trước khi hàng mới về.

Tồn kho khả dụng khác tồn kho trên phần mềm như thế nào?

Khi xác định điểm nhập hàng lại, không nên chỉ nhìn vào tổng tồn trên hệ thống.

Công thức:

Tồn kho khả dụng = Tồn kho thực tế – Hàng đã giữ cho đơn – Hàng lỗi + Hàng đang về chắc chắn

Ví dụ:

  • Tồn kho thực tế: 100 chiếc.

  • Đã giữ cho đơn khách: 25 chiếc.

  • Hàng lỗi: 5 chiếc.

  • Hàng đang về: 20 chiếc.

Tồn kho khả dụng:

100 – 25 – 5 + 20 = 90 chiếc

Nếu điểm nhập lại là 70 chiếc, cửa hàng chưa cần đặt thêm. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải chắc chắn 20 chiếc đang về đã được nhà cung cấp xác nhận.

Cách xác định tồn kho tối thiểu và tối đa

Tồn kho tối thiểu

Tồn kho tối thiểu là lượng hàng thấp nhất cửa hàng muốn duy trì để hạn chế nguy cơ hết hàng.

Mức này thường gần với tồn kho an toàn, nhưng có thể điều chỉnh theo:

  • Tốc độ bán.

  • Khả năng giao hàng của nhà cung cấp.

  • Giá trị sản phẩm.

  • Diện tích kho.

  • Mức độ quan trọng với khách hàng.

Tồn kho tối đa

Tồn kho tối đa là lượng hàng cao nhất cửa hàng nên giữ sau khi nhập thêm.

Công thức tham khảo:

Tồn kho tối đa = Nhu cầu trong một chu kỳ nhập hàng + Tồn kho an toàn

Ví dụ:

  • Tốc độ bán: 10 chiếc/ngày.

  • Chu kỳ đặt hàng: 15 ngày.

  • Tồn kho an toàn: 30 chiếc.

Tồn kho tối đa:

10 × 15 + 30 = 180 chiếc

Sau mỗi lần nhập, tổng tồn không nên vượt quá 180 chiếc nếu nhu cầu và thời gian giao hàng không thay đổi.

Số lượng cần nhập

Công thức đơn giản:

Số lượng cần nhập = Tồn kho tối đa – Tồn kho khả dụng

Ví dụ:

  • Tồn kho tối đa: 180 chiếc.

  • Tồn kho khả dụng khi đặt hàng: 70 chiếc.

Số lượng nên nhập:

180 – 70 = 110 chiếc

Nếu nhà cung cấp đóng 20 chiếc mỗi thùng, cửa hàng có thể làm tròn thành 6 thùng, tương đương 120 chiếc.

Chính sách nhập hàng theo nhóm A, B và C

Sau khi phân loại tồn kho theo phương pháp ABC, doanh nghiệp không nên áp dụng một chính sách đặt hàng cho tất cả sản phẩm.

Nhóm Đặc điểm Chính sách nhập hàng
A Đóng góp doanh thu lớn, bán nhanh Theo dõi hằng ngày, đặt sớm, duy trì tồn kho an toàn
B Bán ổn định, mức độ quan trọng trung bình Kiểm tra hằng tuần, nhập theo chu kỳ
C Bán chậm, đóng góp thấp Nhập ít, chỉ bổ sung khi cần

Nhóm A

Với nhóm A:

  • Theo dõi tồn kho hằng ngày.

  • Đặt cảnh báo tự động trên phần mềm.

  • Duy trì nguồn cung dự phòng.

  • Tính điểm nhập lại cho từng mã.

  • Không để hết hàng kéo dài.

  • Kiểm tra tốc độ bán thường xuyên.

Nhóm B

Với nhóm B:

  • Kiểm tra tồn hằng tuần.

  • Có thể đặt hàng theo lịch cố định.

  • Theo dõi khả năng chuyển lên nhóm A.

  • Điều chỉnh số lượng theo mùa vụ.

Nhóm C

Với nhóm C:

  • Không cần giữ tồn kho cao.

  • Chỉ nhập số lượng nhỏ.

  • Có thể đặt khi đã có đơn khách.

  • Ưu tiên bán hết hàng cũ trước khi nhập thêm.

  • Dừng nhập mã không phát sinh đơn trong thời gian dài.

Cách tính tồn kho an toàn

Một cách tính đơn giản:

Tồn kho an toàn = Mức bán trung bình mỗi ngày × Số ngày dự phòng

Ví dụ:

  • Tốc độ bán: 8 chiếc/ngày.

  • Cửa hàng muốn dự phòng 3 ngày.

Tồn kho an toàn:

8 × 3 = 24 chiếc

Doanh nghiệp có thể điều chỉnh số ngày dự phòng:

  • Nhà cung cấp giao nhanh, ổn định: dự phòng ít ngày.

  • Nhà cung cấp ở xa hoặc thường giao chậm: dự phòng nhiều ngày.

  • Sản phẩm nhóm A: mức dự phòng cao hơn.

  • Sản phẩm nhóm C: mức dự phòng thấp.

  • Sản phẩm cồng kềnh: cân nhắc diện tích kho.

  • Sản phẩm dễ thay thế: có thể dự phòng ít hơn.

Cách xử lý sản phẩm có tính mùa vụ

Không nên sử dụng một điểm nhập hàng lại cố định cho cả năm nếu nhu cầu thay đổi theo mùa.

Ví dụ:

  • Mùa hè: thùng đá, bình nước, cốc lạnh có thể bán nhanh hơn.

  • Dịp khai trường: hộp cơm, bình nước học sinh có thể tăng nhu cầu.

  • Cuối năm: hộp đựng, giỏ quà và sản phẩm dọn dẹp có thể bán tốt.

  • Mùa mưa: một số mặt hàng phơi, sấy hoặc lưu trữ có thể thay đổi tốc độ bán.

Trước mùa cao điểm, doanh nghiệp nên:

  1. Xem dữ liệu cùng kỳ năm trước.

  2. Theo dõi số đơn của 2–4 tuần gần nhất.

  3. Tăng tồn kho an toàn có kiểm soát.

  4. Đặt hàng sớm hơn bình thường.

  5. Làm việc trước với nhà cung cấp.

  6. Theo dõi tồn kho hằng ngày.

Sau mùa cao điểm, cần giảm mức tồn mục tiêu để tránh ôm hàng.

Mẫu bảng theo dõi điểm nhập hàng lại

Mã hàng Sản phẩm Bán/ngày Thời gian chờ Tồn an toàn Điểm nhập lại Tồn khả dụng Cần nhập
5759-3 Khay trứng 3 tầng 8 4 ngày 20 52 48
6512 Hộp lạnh bộ 3 12 3 ngày 24 60 85 Chưa
5583-4 Kệ giày inox 4 tầng 2 7 ngày 10 24 18
5515-2 Kệ dép Nhật 2 tầng 5 4 ngày 15 35 42 Chưa

Bảng này nên được cập nhật hằng tuần với nhóm A và ít nhất mỗi tháng với nhóm B, C.

Quy trình đặt hàng đề xuất

Bước 1: Kiểm tra dữ liệu bán

Xem tốc độ bán trong 30, 60 hoặc 90 ngày gần nhất.

Bước 2: Kiểm tra tồn kho khả dụng

Trừ số lượng đã giữ cho đơn và hàng lỗi, đồng thời xem xét hàng đang về.

Bước 3: So sánh với điểm nhập lại

Nếu tồn khả dụng thấp hơn hoặc bằng điểm nhập lại, mã hàng cần được đưa vào danh sách đặt.

Bước 4: Tính số lượng nên nhập

Lấy tồn kho tối đa trừ đi tồn kho khả dụng.

Bước 5: Làm tròn theo quy cách đóng gói

Chuyển số lượng cần nhập thành thùng, dây, bao hoặc bộ theo quy cách của nhà cung cấp.

Bước 6: Kiểm tra ngân sách

Ưu tiên vốn cho nhóm A, sau đó đến nhóm B. Hạn chế sử dụng vốn để nhập thêm hàng nhóm C đang bán chậm.

Bước 7: Theo dõi đơn hàng đang về

Cập nhật ngày đặt, ngày dự kiến giao và số lượng nhà cung cấp đã xác nhận.

Những sai lầm thường gặp khi nhập hàng

Đợi hết hàng mới đặt

Trong thời gian chờ giao, cửa hàng không có sản phẩm để bán và có thể mất khách.

Dùng cùng một mức tồn cho mọi mã

Mã bán nhanh và mã bán chậm cần có chính sách tồn kho khác nhau.

Chỉ nhìn số tồn mà không nhìn tốc độ bán

100 sản phẩm có thể là rất ít với mã bán 30 chiếc mỗi ngày, nhưng lại quá nhiều với mã chỉ bán 5 chiếc mỗi tháng.

Không tính đơn hàng đã giữ

Hệ thống báo còn 50 chiếc nhưng 40 chiếc đã dành cho đơn khách. Tồn thực sự có thể bán chỉ còn 10 chiếc.

Không cập nhật thời gian giao hàng

Nhà cung cấp thay đổi lịch giao hoặc vận chuyển chậm hơn nhưng cửa hàng vẫn dùng thông số cũ.

Nhập nhiều vì được chiết khấu

Chiết khấu chỉ có lợi khi hàng bán được. Nếu phải giữ hàng quá lâu, chi phí vốn và diện tích kho có thể lớn hơn khoản tiết kiệm.

Không điều chỉnh theo mùa vụ

Điểm nhập lại của mùa thấp điểm không thể áp dụng nguyên vẹn cho mùa cao điểm.

Câu hỏi thường gặp

Cửa hàng mới chưa có dữ liệu bán thì tính thế nào?

Có thể dựa trên dự báo thận trọng, lượng bán của sản phẩm tương tự và thời gian giao hàng. Nên nhập thử số lượng nhỏ, theo dõi trong 2–4 tuần rồi điều chỉnh.

Bao lâu nên cập nhật điểm nhập hàng lại?

Nhóm A nên được xem lại hằng tháng. Nhóm B và C có thể cập nhật mỗi quý hoặc khi tốc độ bán thay đổi rõ rệt.

Có nên đặt tồn kho an toàn thật cao?

Không. Tồn kho an toàn quá cao sẽ làm vốn bị chôn. Mức dự phòng phải dựa trên tốc độ bán, thời gian giao hàng và độ ổn định của nguồn cung.

Hàng đang trên đường có được tính vào tồn kho không?

Có thể tính nếu nhà cung cấp đã xác nhận chắc chắn về số lượng và ngày giao. Tuy nhiên, nên theo dõi riêng để tránh nhầm với hàng đã có sẵn.

Một sản phẩm có nhiều màu nên tính chung hay riêng?

Nếu khách hàng lựa chọn màu cụ thể và cửa hàng quản lý tồn theo màu, cần tính riêng từng màu. Nếu giao màu ngẫu nhiên, có thể tính chung nhưng vẫn nên theo dõi cơ cấu màu để tránh mất cân đối.

Kết luận

Xác định điểm nhập hàng lại giúp cửa hàng giải quyết đồng thời hai vấn đề lớn: không để hết hàng bán chạy và không nhập quá nhiều hàng bán chậm.

Công thức cơ bản là:

Điểm nhập hàng lại = Tốc độ bán trung bình × Thời gian chờ hàng + Tồn kho an toàn

Tuy nhiên, con số chỉ thực sự có giá trị khi dữ liệu bán hàng, tồn kho và thời gian giao hàng được cập nhật chính xác.

Khi kết hợp điểm nhập hàng lại với phân loại ABC, cửa hàng có thể:

  • Ưu tiên vốn cho sản phẩm quan trọng.

  • Chủ động bổ sung hàng bán chạy.

  • Giảm lượng hàng bán chậm.

  • Kiểm soát dòng tiền tốt hơn.

  • Hạn chế tồn kho và thất thoát.

  • Phục vụ khách sỉ nhanh và ổn định hơn.

Nhựa Thành Luân chuyên phân phối đa dạng sản phẩm gia dụng cho đại lý, cửa hàng và khách sỉ trên toàn quốc. Chúng tôi thường xuyên cập nhật sản phẩm mới, hỗ trợ thông tin bán hàng và chia sẻ kinh nghiệm vận hành cửa hàng hiệu quả.

Quý khách cần tìm nguồn hàng gia dụng ổn định, danh mục phong phú và chính sách sỉ phù hợp, hãy liên hệ Nhựa Thành Luân để được tư vấn.

NHỰA THÀNH LUÂN – NÂNG TẦM TIỆN NGHI VIỆT
Hotline/Zalo: 0987 188 882
Website: nhuathanhluan.com


Gợi ý liên kết nội bộ

  • Cách quản lý tồn kho cửa hàng gia dụng hiệu quả.

  • Quy trình kiểm kê kho hàng gia dụng trong 7 bước.

  • Cách xử lý chênh lệch tồn kho thực tế và phần mềm.

  • Cách phân loại hàng tồn kho theo phương pháp ABC.

  • Cách xác định tồn kho tối thiểu và tối đa.

  • Quy trình nhập – xuất – chuyển kho hạn chế thất thoát.

Viết bình luận của bạn