NHỰA THÀNH LUÂN

Cách Xử Lý Chênh Lệch Tồn Kho Giữa Thực Tế Và Phần Mềm

Thứ Năm, 03/09/2026
Nguyễn Văn Luân

Cách Xử Lý Chênh Lệch Tồn Kho Giữa Thực Tế Và Phần Mềm

Số liệu tồn kho chính xác là nền tảng để doanh nghiệp quyết định nhập hàng, bán hàng và điều chuyển sản phẩm. Tuy nhiên, trong quá trình vận hành, nhiều doanh nghiệp gặp tình trạng phần mềm báo còn hàng nhưng nhân viên không tìm thấy hoặc hàng thực tế nhiều hơn số lượng được ghi nhận trên hệ thống.

Chênh lệch một vài sản phẩm có thể bắt nguồn từ sai sót nhập liệu. Nhưng nếu tình trạng này xảy ra thường xuyên, doanh nghiệp có nguy cơ thất thoát hàng hóa, giao hàng chậm, nhập hàng sai nhu cầu và mất khả năng kiểm soát vốn.

Khi phát hiện chênh lệch, doanh nghiệp không nên vội vàng sửa số liệu để làm cho hệ thống khớp với thực tế. Việc cần làm trước tiên là xác định nguyên nhân, truy vết giao dịch và làm rõ trách nhiệm.

1. Chênh lệch tồn kho là gì?

Chênh lệch tồn kho là sự khác nhau giữa số lượng hàng hóa kiểm đếm thực tế và số lượng được ghi nhận trên phần mềm hoặc sổ sách.

Chênh lệch có thể xảy ra theo hai trường hợp:

Thiếu hàng thực tế

Phần mềm báo 100 sản phẩm nhưng kiểm đếm tại kho chỉ có 90 sản phẩm. Kho đang thiếu 10 sản phẩm so với dữ liệu.

Thừa hàng thực tế

Phần mềm báo 100 sản phẩm nhưng thực tế có 110 sản phẩm. Kho đang thừa 10 sản phẩm chưa được ghi nhận đúng.

Cả thiếu và thừa đều là dấu hiệu cho thấy quy trình vận hành có vấn đề. Hàng thừa không có nghĩa là doanh nghiệp được lợi, vì có thể một kho khác, một khách hàng hoặc một chứng từ đang bị thiếu số lượng tương ứng.

2. Cách tính chênh lệch tồn kho

Công thức cơ bản:

Chênh lệch số lượng = Tồn kho thực tế – Tồn kho trên phần mềm

Ví dụ:

  • Tồn kho thực tế: 85 sản phẩm.

  • Tồn kho trên phần mềm: 100 sản phẩm.

Chênh lệch:

85 – 100 = -15 sản phẩm

Kết quả âm cho thấy kho đang thiếu 15 sản phẩm.

Để xác định mức độ ảnh hưởng đến tài chính, có thể tính:

Giá trị chênh lệch = Số lượng chênh lệch × Giá vốn sản phẩm

Nếu giá vốn mỗi sản phẩm là 80.000 đồng:

15 × 80.000 = 1.200.000 đồng

Doanh nghiệp nên theo dõi cả số lượng và giá trị. Một sản phẩm thiếu số lượng ít nhưng giá trị cao có thể nghiêm trọng hơn nhiều sản phẩm nhỏ có giá trị thấp.

3. Những nguyên nhân phổ biến làm lệch tồn kho

Nhập hàng nhưng chưa tạo phiếu

Hàng đã được đưa vào kho nhưng nhân viên chưa hoàn thành chứng từ nhập. Khi kiểm kê, số lượng thực tế sẽ cao hơn phần mềm.

Xuất hàng nhưng chưa cập nhật hệ thống

Nhân viên đã giao hàng cho khách hoặc bộ phận vận chuyển nhưng chưa lập phiếu xuất. Khi đó, phần mềm vẫn ghi nhận số lượng cũ trong khi hàng thực tế đã giảm.

Nhập hoặc xuất nhầm kho

Trong mô hình nhiều kho, nhân viên có thể chọn sai mã kho khi thao tác trên phần mềm.

Hàng thực tế nằm tại kho 2 nhưng lại được ghi nhận vào kho 1. Tổng tồn toàn hệ thống có thể vẫn đúng, nhưng số liệu từng kho bị sai.

Điều chuyển hàng chưa hoàn tất

Kho gửi đã chuyển hàng nhưng chưa xuất trên hệ thống hoặc kho nhận đã nhận nhưng chưa xác nhận.

Trường hợp khác là phần mềm ghi nhận hàng đã đến kho nhận trong khi hàng vẫn đang vận chuyển.

Lấy nhầm mã sản phẩm

Các sản phẩm đồ gia dụng có thể giống nhau về hình dáng nhưng khác kích thước, màu sắc hoặc mã hàng. Nhân viên lấy nhầm mã khiến một mã bị thiếu và mã còn lại bị thừa.

Bán hàng nhưng không quét đủ sản phẩm

Một đơn hàng có nhiều mã, nhân viên có thể lấy đủ hàng nhưng chỉ cập nhật một phần lên hệ thống.

Hàng khách trả lại chưa nhập kho

Hàng đã quay lại kho nhưng vẫn nằm tại khu vực chờ kiểm tra và chưa được cập nhật trạng thái.

Hàng lỗi chưa được tách riêng

Sản phẩm hư hỏng, thiếu phụ kiện hoặc không đủ điều kiện bán vẫn được tính chung với hàng tốt. Khi xuất đơn, nhân viên không sử dụng được số lượng này nên có cảm giác kho thiếu hàng.

Sai đơn vị tính

Một mã hàng có thể được quản lý theo chiếc, bộ, dây hoặc thùng. Nếu nhập theo thùng nhưng phần mềm ghi nhận theo chiếc không đúng quy đổi, số lượng sẽ sai rất lớn.

Hàng nằm sai vị trí

Sản phẩm không thực sự bị mất mà chỉ được xếp nhầm sang dãy kệ, tầng hoặc kho khác.

Sai sót khi kiểm kê

Nhân viên có thể đếm trùng, bỏ sót, nhầm màu hoặc nhập sai số liệu kiểm đếm.

Thất thoát hoặc gian lận

Nếu đã loại trừ các nguyên nhân nghiệp vụ nhưng hàng vẫn thiếu, doanh nghiệp cần xem xét khả năng thất thoát trong quá trình nhập, xuất, lưu trữ hoặc vận chuyển.

4. Nguyên tắc xử lý khi phát hiện sai lệch

Khi phát hiện chênh lệch tồn kho, doanh nghiệp cần tuân thủ bốn nguyên tắc:

Không điều chỉnh ngay khi chưa kiểm tra

Việc sửa số liệu ngay có thể làm mất dấu nguyên nhân và che giấu những sai sót đang lặp lại.

Không vội quy trách nhiệm

Một mã hàng bị thiếu chưa đủ để kết luận nhân viên làm mất hoặc lấy hàng. Cần kiểm tra chứng từ, vị trí kho và giao dịch liên quan.

Phải lưu lại bằng chứng

Mọi chênh lệch cần có bảng kiểm đếm, hình ảnh, thời gian phát hiện và người tham gia xác minh.

Xử lý cả nguyên nhân và hậu quả

Điều chỉnh lại số liệu chỉ là xử lý hậu quả. Doanh nghiệp phải sửa quy trình khiến sai lệch phát sinh.

5. Quy trình xử lý chênh lệch tồn kho

Bước 1: Tạm dừng giao dịch của mã hàng

Nếu điều kiện vận hành cho phép, nên tạm dừng nhập, xuất hoặc điều chuyển mã hàng đang được kiểm tra.

Việc này giúp số liệu không tiếp tục thay đổi trong quá trình xác minh.

Bước 2: Kiểm đếm lại

Ít nhất hai người nên kiểm đếm độc lập. Không nên chỉ sử dụng kết quả của người quản lý trực tiếp khu vực hàng hóa đó.

Cần kiểm tra:

  • Đúng mã sản phẩm.

  • Đúng màu sắc.

  • Đúng kích thước.

  • Đúng đơn vị tính.

  • Hàng nguyên kiện và hàng lẻ.

  • Hàng lỗi, hàng trả lại và hàng chờ xử lý.

Bước 3: Tìm hàng tại các vị trí liên quan

Kiểm tra các khu vực:

  • Vị trí bên cạnh.

  • Khu vực đóng gói.

  • Khu chờ giao.

  • Khu hàng trả lại.

  • Khu hàng lỗi.

  • Xe giao hàng.

  • Kho khác.

  • Khu vực hàng đang điều chuyển.

Nhiều trường hợp hàng không bị mất mà chỉ nằm sai vị trí.

Bước 4: Kiểm tra phiếu nhập

Đối chiếu số lượng trên đơn đặt hàng, phiếu giao của nhà cung cấp và số lượng thực nhận.

Kiểm tra xem có phiếu nhập nào:

  • Chưa hoàn thành.

  • Nhập sai mã.

  • Nhập sai số lượng.

  • Nhập sai kho.

  • Ghi sai đơn vị tính.

  • Bị tạo trùng.

Bước 5: Kiểm tra phiếu xuất

Xem lại các đơn hàng phát sinh gần thời điểm phát hiện chênh lệch.

Đặc biệt chú ý:

  • Đơn đã giao nhưng chưa xác nhận.

  • Đơn hủy nhưng hàng chưa trả về vị trí.

  • Đơn sửa số lượng sau khi lấy hàng.

  • Đơn bị tách thành nhiều chuyến.

  • Đơn có sản phẩm gần giống nhau.

  • Phiếu xuất được điều chỉnh thủ công.

Bước 6: Kiểm tra phiếu điều chuyển

Đối chiếu giữa kho gửi và kho nhận:

  • Kho gửi đã xuất bao nhiêu?

  • Người vận chuyển nhận bao nhiêu kiện?

  • Kho nhận kiểm được bao nhiêu?

  • Phiếu đã hoàn thành hay đang treo?

  • Hàng có đang trên đường hay không?

Chênh lệch nhiều kho thường bắt nguồn từ phiếu điều chuyển chưa được xác nhận đầy đủ.

Bước 7: Kiểm tra hàng trả lại và hàng lỗi

Hàng khách trả, hàng đổi hoặc hàng hỏng phải có trạng thái riêng.

Nếu sản phẩm đã trở về kho nhưng chưa nhập lại hệ thống, tồn thực tế sẽ cao hơn phần mềm. Ngược lại, nếu phần mềm đã cộng lại nhưng hàng chưa thực sự về kho, dữ liệu sẽ cao hơn thực tế.

Bước 8: Kiểm tra lịch sử điều chỉnh

Phần mềm cần lưu lại:

  • Người điều chỉnh.

  • Thời gian.

  • Số lượng trước và sau.

  • Lý do điều chỉnh.

  • Người phê duyệt.

Nếu có nhiều lần điều chỉnh không rõ nguyên nhân, đây là dấu hiệu cần kiểm tra sâu hơn.

Bước 9: Lập biên bản xác minh

Biên bản cần ghi nhận kết quả kiểm tra, nguyên nhân dự kiến, tài liệu đối chiếu và hướng xử lý.

Bước 10: Điều chỉnh số liệu sau khi được duyệt

Chỉ người có thẩm quyền mới được điều chỉnh tồn kho. Số liệu điều chỉnh phải gắn với biên bản và lý do cụ thể.

6. Trình tự truy vết chênh lệch nhanh

Để tiết kiệm thời gian, doanh nghiệp có thể kiểm tra theo thứ tự:

  1. Đếm lại sản phẩm.

  2. Kiểm tra sản phẩm tương tự và vị trí bên cạnh.

  3. Kiểm tra khu đóng gói và hàng chờ giao.

  4. Kiểm tra hàng trả lại, hàng lỗi và hàng chờ xử lý.

  5. Kiểm tra phiếu nhập gần nhất.

  6. Kiểm tra đơn hàng xuất gần nhất.

  7. Kiểm tra phiếu điều chuyển.

  8. Kiểm tra lịch sử sửa hoặc hủy chứng từ.

  9. Kiểm tra kho khác.

  10. Xem lại camera tại thời điểm nghi vấn nếu cần thiết.

Trình tự này giúp doanh nghiệp xử lý từ nguyên nhân đơn giản đến phức tạp, tránh mất quá nhiều thời gian ngay từ đầu.

7. Phân biệt sai sót nghiệp vụ và dấu hiệu thất thoát

Sai sót nghiệp vụ

Thường có các đặc điểm:

  • Chênh lệch giữa hai mã gần giống nhau.

  • Một mã thiếu và một mã khác thừa đúng số lượng.

  • Có chứng từ chưa hoàn thành.

  • Hàng được tìm thấy tại vị trí khác.

  • Sai lệch phát sinh sau một lần nhập hoặc điều chuyển cụ thể.

  • Nhân viên chủ động báo cáo khi phát hiện lỗi.

Dấu hiệu cần kiểm tra sâu

Doanh nghiệp cần chú ý khi:

  • Một mã hàng thường xuyên bị thiếu.

  • Hàng giá trị cao liên tục chênh lệch.

  • Chênh lệch thường xảy ra trong cùng một ca làm việc.

  • Có nhiều giao dịch điều chỉnh thủ công.

  • Phiếu xuất không có người nhận xác nhận.

  • Camera bị gián đoạn đúng thời điểm phát sinh.

  • Nhân viên không giải trình được đường đi của hàng.

  • Số liệu được sửa nhiều lần trước khi kiểm kê.

  • Hàng nguyên kiện bị mất nhưng bao bì hoặc chứng từ không rõ ràng.

Cần thu thập đủ bằng chứng trước khi đưa ra kết luận và xử lý trách nhiệm.

8. Ai được quyền điều chỉnh tồn kho?

Không nên cho tất cả nhân viên kho quyền tự điều chỉnh số lượng.

Có thể phân quyền như sau:

Công việc Người thực hiện Người phê duyệt
Kiểm đếm lại Nhân viên kiểm kê Thủ kho
Xác minh chứng từ Kế toán kho Quản lý kho
Đề nghị điều chỉnh Thủ kho Quản lý vận hành
Điều chỉnh trên phần mềm Người được phân quyền Giám đốc hoặc người phụ trách
Xử lý trách nhiệm Quản lý nhân sự Ban lãnh đạo

Người trực tiếp chịu trách nhiệm về mã hàng không nên tự kiểm đếm, tự đề nghị và tự điều chỉnh toàn bộ quá trình.

Mỗi lần điều chỉnh cần có:

  • Mã sản phẩm.

  • Kho phát sinh.

  • Số lượng chênh lệch.

  • Giá trị chênh lệch.

  • Nguyên nhân.

  • Biên bản liên quan.

  • Người đề nghị.

  • Người phê duyệt.

  • Ngày thực hiện.

9. Mẫu biên bản xử lý chênh lệch tồn kho

BIÊN BẢN XÁC NHẬN CHÊNH LỆCH TỒN KHO

  • Thời gian kiểm tra:

  • Địa điểm kho:

  • Người tham gia:

  • Mã sản phẩm:

  • Tên sản phẩm:

  • Đơn vị tính:

  • Tồn trên phần mềm:

  • Tồn kiểm đếm thực tế:

  • Số lượng chênh lệch:

  • Giá vốn:

  • Giá trị chênh lệch:

  • Thời gian phát sinh dự kiến:

  • Chứng từ đã kiểm tra:

  • Nguyên nhân xác định:

  • Người hoặc bộ phận liên quan:

  • Phương án xử lý:

  • Biện pháp phòng ngừa tái diễn:

  • Người lập biên bản:

  • Thủ kho:

  • Kế toán kho:

  • Người phê duyệt:

Biên bản nên được đánh số và lưu kèm tài liệu đối chiếu.

10. Xử lý trách nhiệm của nhân viên như thế nào?

Mục tiêu của xử lý trách nhiệm là ngăn sai sót tái diễn, không phải chỉ tìm người để phạt.

Doanh nghiệp cần phân biệt:

Sai sót lần đầu, chủ động báo cáo

Có thể nhắc nhở, hướng dẫn lại quy trình và yêu cầu cam kết khắc phục.

Sai sót lặp lại do thiếu cẩn thận

Cần đào tạo lại, theo dõi trong thời gian nhất định và áp dụng quy định nội bộ phù hợp.

Vi phạm quy trình có chủ ý

Ví dụ tự ý xuất hàng, bỏ qua chứng từ hoặc điều chỉnh số liệu không có phê duyệt. Trường hợp này cần lập biên bản và xử lý theo nội quy, hợp đồng lao động và quy định pháp luật.

Có dấu hiệu gian lận

Doanh nghiệp cần bảo toàn chứng cứ, giới hạn quyền truy cập cần thiết và thực hiện xác minh thận trọng. Không nên kết luận hoặc công khai quy trách nhiệm khi chưa có căn cứ đầy đủ.

Mọi quy định bồi thường hoặc xử lý kỷ luật cần phù hợp với nội quy lao động và pháp luật hiện hành.

11. KPI theo dõi chênh lệch tồn kho

Tỷ lệ chính xác tồn kho

Tỷ lệ chính xác = Số mã khớp thực tế ÷ Tổng số mã đã kiểm × 100%

Ví dụ kiểm 500 mã, có 485 mã khớp:

485 ÷ 500 × 100% = 97%

Tỷ lệ chênh lệch theo giá trị

Tỷ lệ chênh lệch = Giá trị chênh lệch ÷ Tổng giá trị hàng kiểm kê × 100%

Chỉ số này giúp doanh nghiệp đánh giá mức độ thiệt hại theo vốn thay vì chỉ nhìn số lượng.

Số vụ chênh lệch tái diễn

Theo dõi những mã hàng hoặc khu vực bị sai nhiều lần để tập trung kiểm soát.

Thời gian xử lý chênh lệch

Tính từ lúc phát hiện đến khi xác định nguyên nhân và hoàn tất điều chỉnh.

Tỷ lệ phiếu điều chuyển quá hạn

Số phiếu chưa được kho nhận xác nhận đúng thời gian có thể là nguồn phát sinh sai lệch.

12. Mức cảnh báo chênh lệch tham khảo

Doanh nghiệp có thể xây dựng ba cấp độ:

Cấp độ Đặc điểm Hướng xử lý
Cấp 1 Giá trị nhỏ, tìm được nguyên nhân ngay Sửa nghiệp vụ và đào tạo lại
Cấp 2 Lặp lại nhiều lần hoặc liên quan nhiều chứng từ Kiểm tra toàn bộ khu vực và quy trình
Cấp 3 Giá trị lớn, không rõ nguyên nhân hoặc có dấu hiệu bất thường Lập tổ xác minh và báo cáo lãnh đạo

Mức cảnh báo nên dựa trên giá trị hàng hóa, tần suất xảy ra và mức độ ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.

13. Kế hoạch giảm chênh lệch tồn kho trong 30 ngày

Tuần 1: Đánh giá hiện trạng

  • Tổng hợp các mã từng phát sinh chênh lệch.

  • Xác định kho và khu vực có sai lệch cao.

  • Kiểm tra quyền sửa tồn kho.

  • Rà soát phiếu điều chuyển đang treo.

  • Kiểm tra đơn vị tính của sản phẩm.

  • Lập danh sách mã có hình dáng gần giống nhau.

Tuần 2: Chuẩn hóa quy trình

  • Thống nhất quy trình nhập – xuất – điều chuyển.

  • Quy định hàng phải có phiếu trước khi rời kho.

  • Tạo trạng thái hàng đang vận chuyển.

  • Quy định khu vực riêng cho hàng trả và hàng lỗi.

  • Dán mã vị trí rõ ràng.

  • Hạn chế quyền điều chỉnh tồn kho.

Tuần 3: Kiểm kê trọng điểm

  • Kiểm kê các mã bán chạy.

  • Kiểm kê hàng giá trị cao.

  • Kiểm kê khu vực thường xuyên sai.

  • Đối chiếu dữ liệu giữa các kho.

  • Xử lý toàn bộ phiếu chưa hoàn thành.

  • Lập biên bản cho từng chênh lệch.

Tuần 4: Đánh giá và cải tiến

  • Tính tỷ lệ chính xác tồn kho.

  • So sánh với đầu tháng.

  • Xác định nguyên nhân phổ biến nhất.

  • Đào tạo lại nhân viên liên quan.

  • Bổ sung bước kiểm soát còn thiếu.

  • Đưa KPI tồn kho vào đánh giá hằng tháng.

14. Cách áp dụng cho hệ thống 4 kho Nhựa Thành Luân

Với mô hình nhiều kho và số lượng đơn hàng lớn, Nhựa Thành Luân nên quản lý chênh lệch theo từng kho thay vì gộp chung toàn hệ thống.

Mỗi kho cần có:

  • Một người chịu trách nhiệm chính.

  • Mã kho riêng.

  • Sơ đồ vị trí hàng hóa.

  • Báo cáo nhập – xuất hằng ngày.

  • Danh sách phiếu điều chuyển chưa hoàn thành.

  • Khu vực hàng lỗi và hàng trả riêng.

  • Lịch kiểm kê luân phiên.

  • Chỉ số chính xác tồn kho hằng tháng.

Đối với hàng điều chuyển giữa các kho, cần có ba điểm xác nhận:

  1. Kho gửi xác nhận số lượng xuất.

  2. Người vận chuyển xác nhận số kiện nhận.

  3. Kho nhận kiểm đếm và xác nhận số lượng thực tế.

Nếu một trong ba điểm chưa hoàn thành, phiếu phải tiếp tục ở trạng thái chờ và được kiểm tra cuối ngày.

Các mã bán chạy, có giá trị cao hoặc thường xuyên chênh lệch nên được kiểm đếm hằng ngày hoặc hằng tuần thay vì chờ đến kỳ kiểm kê toàn kho.

15. Những sai lầm cần tránh

  • Sửa số liệu ngay mà không truy tìm nguyên nhân.

  • Giao toàn quyền điều chỉnh tồn kho cho thủ kho.

  • Chỉ kiểm tra kho bị thiếu mà không kiểm tra kho khác.

  • Không theo dõi hàng đang điều chuyển.

  • Gộp hàng tốt, hàng lỗi và hàng trả vào cùng một số lượng.

  • Kiểm kê khi kho vẫn đang nhập và xuất liên tục.

  • Không kiểm tra đơn vị tính.

  • Chỉ xử lý nhân viên nhưng không sửa quy trình.

  • Không lưu biên bản và lịch sử điều chỉnh.

  • Bỏ qua những chênh lệch nhỏ lặp lại nhiều lần.

  • Để một người vừa đếm, nhập kết quả vừa phê duyệt.

  • Không đánh giá giá trị tài chính của phần chênh lệch.

Kết luận

Chênh lệch tồn kho không chỉ là sự khác nhau giữa hai con số. Đây là tín hiệu phản ánh chất lượng của toàn bộ quy trình nhập hàng, xuất hàng, điều chuyển, bán hàng và kiểm kê.

Khi phát hiện sai lệch, doanh nghiệp cần bình tĩnh kiểm đếm lại, truy vết chứng từ, xác định nguyên nhân và chỉ điều chỉnh số liệu sau khi được phê duyệt.

Nếu chỉ sửa tồn kho để số liệu khớp tạm thời, sai sót sẽ tiếp tục lặp lại và nguy cơ thất thoát ngày càng lớn.

Một hệ thống kho chuyên nghiệp phải trả lời được ba câu hỏi: hàng đang ở đâu, vì sao số lượng thay đổi và ai chịu trách nhiệm cho từng giao dịch.

Nhựa Thành Luân luôn hướng tới xây dựng hệ thống phân phối đồ gia dụng minh bạch, quản lý hàng hóa chặt chẽ và phục vụ khách sỉ nhanh chóng, chính xác.

Quý khách có nhu cầu nhập sỉ đồ gia dụng nhựa, bổ sung nguồn hàng hoặc tìm sản phẩm phù hợp với cửa hàng có thể liên hệ Nhựa Thành Luân để được tư vấn.

Nhựa Thành Luân – Nâng Tầm Tiện Nghi Việt


 

Viết bình luận của bạn