Cách Tính Giá Bán Đồ Gia Dụng Nhựa Giúp Đại Lý Có Lãi Bền Vững
Cách Tính Giá Bán Đồ Gia Dụng Nhựa Giúp Đại Lý Có Lãi Bền Vững
Kinh doanh đồ gia dụng nhựa có ưu điểm là nhu cầu ổn định, sản phẩm đa dạng và dễ tiếp cận nhiều nhóm khách hàng. Tuy nhiên, không ít cửa hàng bán được nhiều hàng nhưng cuối tháng vẫn không biết lợi nhuận thực tế là bao nhiêu.
Nguyên nhân thường không nằm ở việc bán chậm mà ở cách tính giá chưa đầy đủ. Nhiều người chỉ lấy giá nhập cộng thêm một khoản tùy ý, chưa tính đến vận chuyển, hàng lỗi, chi phí bán hàng và vốn tồn kho.
Bài viết này sẽ hướng dẫn đại lý cách tính giá bán đồ gia dụng nhựa một cách đơn giản, dễ áp dụng và phù hợp cả với cửa hàng truyền thống lẫn người bán online.
1. Vì sao bán được hàng nhưng cửa hàng vẫn thiếu tiền?
Doanh thu cao chưa chắc đồng nghĩa với lợi nhuận tốt. Một cửa hàng có thể bán được 100 triệu đồng mỗi tháng nhưng vẫn thiếu vốn nhập hàng nếu không kiểm soát đúng chi phí.
Một số nguyên nhân thường gặp gồm:
-
Chỉ tính giá nhập mà bỏ qua chi phí vận chuyển.
-
Giảm giá và miễn phí giao hàng quá nhiều.
-
Không tính chi phí đóng gói, nhân công và quảng cáo.
-
Nhập nhiều sản phẩm bán chậm khiến vốn bị tồn đọng.
-
Bán chịu hoặc cho khách nợ quá lâu.
-
Áp dụng một mức lợi nhuận cho mọi sản phẩm.
-
Không tách tiền vốn và tiền lãi.
-
Hạ giá theo đối thủ nhưng không biết giá vốn của chính mình.
Muốn kinh doanh bền vững, đại lý cần biết chính xác mỗi sản phẩm đang mang lại bao nhiêu lợi nhuận.
2. Giá vốn thực tế không chỉ là giá nhập hàng
Giá nhập là số tiền đại lý trả cho nhà cung cấp. Trong khi đó, giá vốn thực tế còn bao gồm các chi phí cần thiết để đưa sản phẩm đến nơi bán và giao tới khách hàng.
Công thức tính giá vốn thực tế
Giá vốn thực tế = Giá nhập + Chi phí vận chuyển + Chi phí bốc xếp, đóng gói + Hao hụt dự kiến + Chi phí bán hàng phân bổ
Ví dụ, một chiếc kệ nhựa có các khoản chi phí như sau:
| Khoản chi phí | Số tiền |
|---|---|
| Giá nhập sản phẩm | 100.000 đồng |
| Vận chuyển phân bổ | 5.000 đồng |
| Đóng gói và bốc xếp | 2.000 đồng |
| Hao hụt dự kiến | 1.000 đồng |
| Chi phí bán hàng phân bổ | 7.000 đồng |
| Giá vốn thực tế | 115.000 đồng |
Nếu cửa hàng bán sản phẩm này với giá 120.000 đồng, phần chênh lệch nhìn bề ngoài là 20.000 đồng nhưng lợi nhuận thực tế chỉ còn 5.000 đồng.
Đây là lý do người kinh doanh cần tính giá vốn đầy đủ trước khi công bố giá bán.
3. Công thức tính giá bán theo tỷ suất lợi nhuận
Sau khi xác định được giá vốn, đại lý có thể tính giá bán theo tỷ suất lợi nhuận mong muốn.
Công thức khuyến nghị
Giá bán = Giá vốn ÷ (1 − Tỷ suất lợi nhuận mong muốn)
Ví dụ:
-
Giá vốn thực tế: 100.000 đồng
-
Tỷ suất lợi nhuận mong muốn: 20%
Giá bán phù hợp là:
100.000 ÷ (1 − 20%) = 125.000 đồng
Khi bán với giá 125.000 đồng:
-
Lợi nhuận gộp: 25.000 đồng
-
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu: 20%
Phân biệt cộng lãi và tỷ suất lợi nhuận
Nhiều người thường lấy giá vốn cộng thêm 20% và cho rằng mình đang đạt tỷ suất lợi nhuận 20%.
Ví dụ:
100.000 + 20% = 120.000 đồng
Lợi nhuận là 20.000 đồng, nhưng tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu chỉ là:
20.000 ÷ 120.000 × 100 = 16,67%
Hai cách tính này cho kết quả khác nhau. Vì vậy, đại lý nên thống nhất ngay từ đầu là muốn cộng thêm bao nhiêu phần trăm trên giá vốn hay muốn đạt tỷ suất lợi nhuận bao nhiêu phần trăm trên doanh thu.
4. Ví dụ nhập sản phẩm giá 50.000 đồng thì nên bán bao nhiêu?
Giả sử cửa hàng nhập một sản phẩm với giá 50.000 đồng.
Chi phí phát sinh được tính như sau:
| Khoản mục | Số tiền |
|---|---|
| Giá nhập | 50.000 đồng |
| Vận chuyển | 2.000 đồng |
| Đóng gói | 1.000 đồng |
| Hao hụt dự kiến | 500 đồng |
| Chi phí bán hàng phân bổ | 3.500 đồng |
| Tổng giá vốn thực tế | 57.000 đồng |
Giá bán theo từng tỷ suất lợi nhuận:
| Lợi nhuận mong muốn | Giá bán tính toán | Giá niêm yết tham khảo |
|---|---|---|
| 15% | 67.059 đồng | 67.000–69.000 đồng |
| 20% | 71.250 đồng | 72.000–75.000 đồng |
| 25% | 76.000 đồng | 76.000–79.000 đồng |
| 30% | 81.429 đồng | 82.000–85.000 đồng |
Giá bán cuối cùng còn phụ thuộc vào thị trường, chất lượng sản phẩm, đối thủ, khu vực bán hàng và khả năng chi trả của khách hàng.
Không nên chỉ lấy một con số trong bảng để áp dụng cho mọi trường hợp.
5. Không nên áp dụng một mức lợi nhuận cho tất cả sản phẩm
Mỗi nhóm đồ gia dụng có tốc độ bán, kích thước và chi phí vận chuyển khác nhau. Đại lý nên phân nhóm để đặt mức lợi nhuận phù hợp.
Nhóm hàng bán nhanh
Ví dụ: bát, cốc, rổ, chậu nhỏ và các sản phẩm sử dụng hằng ngày.
Đặc điểm:
-
Nhu cầu thường xuyên.
-
Khách hàng dễ so sánh giá.
-
Tốc độ luân chuyển nhanh.
-
Có thể nhập lại nhiều lần.
Đại lý có thể chấp nhận lợi nhuận thấp hơn trên từng sản phẩm để tăng số lượng bán.
Nhóm hàng cồng kềnh
Ví dụ: ghế nhựa, thùng lớn, tủ nhựa và chậu kích thước lớn.
Đặc điểm:
-
Chi phí vận chuyển và lưu kho cao.
-
Dễ phát sinh trầy xước hoặc móp bao bì.
-
Chiếm nhiều diện tích trưng bày.
Nhóm này cần được cộng đầy đủ chi phí vận chuyển và hao hụt trước khi tính lợi nhuận.
Nhóm hàng tiện ích, mẫu mới
Ví dụ: khay đựng trứng nhiều tầng, kệ đa năng hoặc sản phẩm có thiết kế mới.
Đặc điểm:
-
Khách hàng mua vì công năng và sự tiện lợi.
-
Khó so sánh trực tiếp với sản phẩm thông thường.
-
Có thể xây dựng nội dung hướng dẫn để tăng giá trị cảm nhận.
Cửa hàng có thể đặt tỷ suất lợi nhuận tốt hơn nếu biết giới thiệu đúng công dụng.
Nhóm hàng thu hút khách
Đây là những sản phẩm có giá dễ tiếp cận, được nhiều người hỏi mua. Cửa hàng có thể để mức lợi nhuận vừa phải nhằm kéo khách đến mua, sau đó bán kèm những mặt hàng liên quan.
Ví dụ:
-
Bán chậu kèm rổ.
-
Bán cốc theo bộ.
-
Bán kệ dép kèm móc treo.
-
Bán khay trứng kèm hộp bảo quản.
-
Bán ghế nhựa theo bộ nhiều chiếc.
6. Cách đặt giá theo ba mức để dễ bán hơn
Thay vì chỉ đưa ra một mức giá, đại lý có thể xây dựng ba lựa chọn.
| Mức giá | Đối tượng | Cách áp dụng |
|---|---|---|
| Giá bán lẻ | Khách mua ít | Giá niêm yết thông thường |
| Giá combo | Khách mua nhiều sản phẩm | Giảm nhẹ trên tổng đơn |
| Giá sỉ | Cửa hàng, người bán lại | Có số lượng tối thiểu |
Ví dụ với một sản phẩm có giá bán lẻ 79.000 đồng:
-
Mua 1 sản phẩm: 79.000 đồng.
-
Mua combo 3 sản phẩm: 225.000 đồng.
-
Mua từ 20 sản phẩm: áp dụng giá sỉ riêng.
Cách này giúp khách hàng cảm nhận rõ lợi ích khi mua nhiều mà cửa hàng không phải giảm giá toàn bộ sản phẩm.
7. Khi nào đại lý nên giảm giá?
Giảm giá là công cụ kích thích mua hàng, nhưng nếu sử dụng thường xuyên sẽ làm giảm lợi nhuận và khiến khách hàng chỉ chờ khuyến mại.
Đại lý có thể giảm giá trong các trường hợp:
-
Ra mắt sản phẩm mới và muốn khách dùng thử.
-
Cần thu hồi vốn từ mặt hàng bán chậm.
-
Giải phóng diện tích kho.
-
Khách mua theo thùng hoặc theo combo.
-
Khách hàng thân thiết đạt doanh số nhất định.
-
Chương trình có thời gian bắt đầu và kết thúc rõ ràng.
-
Nhà cung cấp đang có chính sách hỗ trợ đặc biệt.
Trước khi giảm giá, cần kiểm tra:
Lợi nhuận sau giảm giá = Giá bán sau giảm − Giá vốn thực tế
Nếu kết quả quá thấp hoặc âm, cửa hàng cần thay đổi hình thức ưu đãi.
Thay vì giảm trực tiếp vào giá, có thể:
-
Tặng sản phẩm nhỏ có giá vốn thấp.
-
Tặng phí giao hàng trong phạm vi phù hợp.
-
Tạo combo nhiều sản phẩm.
-
Tặng quà cho đơn đạt giá trị nhất định.
-
Tích điểm cho lần mua tiếp theo.
-
Hỗ trợ đổi mẫu trong điều kiện cụ thể.
8. Cẩn trọng với chương trình miễn phí vận chuyển
Phí vận chuyển có thể chiếm tỷ lệ lớn đối với đồ nhựa vì nhiều sản phẩm nhẹ nhưng cồng kềnh.
Ví dụ:
-
Giá bán: 150.000 đồng
-
Giá vốn thực tế chưa gồm giao hàng: 115.000 đồng
-
Lợi nhuận dự kiến: 35.000 đồng
-
Phí giao hàng cửa hàng hỗ trợ: 25.000 đồng
Lợi nhuận còn lại chỉ là 10.000 đồng.
Vì vậy, cửa hàng nên quy định rõ:
-
Giá trị đơn hàng tối thiểu để được hỗ trợ vận chuyển.
-
Phạm vi giao hàng miễn phí.
-
Mức hỗ trợ tối đa.
-
Chính sách riêng cho sản phẩm cồng kềnh.
-
Điều kiện áp dụng với đơn sỉ.
Không nên dùng một chính sách vận chuyển cho tất cả đơn hàng.
9. Cách tính giá bán khi kinh doanh online
Người bán trên sàn thương mại điện tử hoặc mạng xã hội cần tính thêm những khoản mà cửa hàng truyền thống có thể không phát sinh.
Các khoản chi phí thường gặp gồm:
-
Phí nền tảng.
-
Phí thanh toán.
-
Chi phí quảng cáo.
-
Mã giảm giá do người bán tài trợ.
-
Phí đóng gói.
-
Phí hoàn hàng.
-
Hàng hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
-
Chi phí quay video và chụp ảnh.
-
Hoa hồng cho người giới thiệu hoặc cộng tác viên.
Công thức tham khảo
Giá vốn online = Giá nhập + Vận chuyển đầu vào + Bao bì + Phí nền tảng + Quảng cáo + Hoàn hàng dự kiến + Chi phí vận hành
Một sản phẩm bán tốt tại cửa hàng chưa chắc có lãi khi đưa lên sàn nếu người bán không tính đủ phí.
10. Đừng để vốn nằm quá lâu trong kho
Một sản phẩm có lợi nhuận cao nhưng mất sáu tháng mới bán hết chưa chắc hiệu quả hơn sản phẩm có lợi nhuận thấp hơn nhưng quay vòng hàng tháng.
Ví dụ:
-
Sản phẩm A lãi 30%, quay vòng hai lần một năm.
-
Sản phẩm B lãi 15%, quay vòng mười lần một năm.
Nếu các yếu tố khác tương đương, sản phẩm B có thể tạo ra dòng tiền và tổng lợi nhuận tốt hơn.
Đại lý nên theo dõi ít nhất bốn chỉ số:
-
Số lượng nhập.
-
Số lượng đã bán.
-
Số ngày tồn kho.
-
Lợi nhuận thực tế.
Những mặt hàng bán chậm cần được xử lý sớm bằng cách điều chỉnh số lượng nhập, thay đổi vị trí trưng bày, làm nội dung giới thiệu hoặc bán theo combo.
11. Mẫu bảng theo dõi giá và lợi nhuận
Đại lý có thể sử dụng bảng đơn giản sau:
| Sản phẩm | Giá nhập | Chi phí khác | Giá vốn | Giá bán | Lãi/đơn vị | Số lượng bán | Tổng lãi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản phẩm A | 50.000 | 7.000 | 57.000 | 75.000 | 18.000 | 30 | 540.000 |
| Sản phẩm B | 80.000 | 10.000 | 90.000 | 120.000 | 30.000 | 15 | 450.000 |
| Sản phẩm C | 120.000 | 15.000 | 135.000 | 175.000 | 40.000 | 10 | 400.000 |
Công thức:
Lãi trên một sản phẩm = Giá bán thực tế − Giá vốn thực tế
Tổng lãi gộp = Lãi trên một sản phẩm × Số lượng đã bán
Lưu ý, đây mới là lợi nhuận gộp. Muốn biết lợi nhuận cuối cùng, cửa hàng cần trừ tiếp các chi phí chung như tiền thuê mặt bằng, điện nước, lương nhân viên và chi phí quản lý.
12. Năm nguyên tắc định giá dành cho đại lý mới
Nguyên tắc 1: Luôn tính đủ giá vốn
Không định giá chỉ dựa trên hóa đơn nhập hàng.
Nguyên tắc 2: Tham khảo thị trường nhưng không chạy theo giá thấp nhất
Mỗi cửa hàng có chi phí, chất lượng phục vụ và chính sách hậu mãi khác nhau.
Nguyên tắc 3: Tách rõ giá bán lẻ, giá combo và giá sỉ
Điều này giúp bảo vệ lợi nhuận và khuyến khích khách mua nhiều.
Nguyên tắc 4: Kiểm tra lợi nhuận sau mọi ưu đãi
Cần tính đồng thời giảm giá, quà tặng, quảng cáo và vận chuyển.
Nguyên tắc 5: Đánh giá lại giá bán định kỳ
Chi phí vận chuyển, giá nhập và nhu cầu thị trường có thể thay đổi. Đại lý nên kiểm tra giá bán ít nhất mỗi tháng hoặc mỗi lần nhập lô hàng mới.
13. Muốn bán có lãi, trước hết phải nhập đúng hàng
Tính giá tốt không thể bù đắp hoàn toàn cho việc nhập sai sản phẩm. Đại lý cần lựa chọn hàng dựa trên:
-
Nhu cầu thực tế tại khu vực.
-
Mức vốn hiện có.
-
Diện tích kho và cửa hàng.
-
Khả năng vận chuyển.
-
Tệp khách mua lẻ hay mua sỉ.
-
Tốc độ tiêu thụ dự kiến.
-
Mùa vụ và thói quen sử dụng.
-
Chính sách đổi trả của nhà cung cấp.
Đại lý mới nên bắt đầu bằng nhóm sản phẩm thiết yếu, dễ bán và có nhiều mức giá. Sau khi có dữ liệu bán hàng thực tế, cửa hàng mới tăng dần số lượng và mở rộng danh mục.
Nhựa Thành Luân đồng hành cùng đại lý đồ gia dụng
Nhựa Thành Luân cung cấp đa dạng các sản phẩm gia dụng nhựa phục vụ cửa hàng, đại lý và người kinh doanh online. Khách hàng có thể được hỗ trợ lựa chọn danh mục theo mức vốn, nhu cầu khu vực và mô hình bán hàng.
Thay vì nhập thật nhiều ngay từ đầu, đại lý nên xây dựng cơ cấu hàng hóa hợp lý, kiểm soát giá vốn và ưu tiên những sản phẩm có khả năng quay vòng tốt.
Kinh doanh bền vững không phải là bán rẻ nhất. Điều quan trọng là bán đúng sản phẩm, đúng khách hàng và giữ được mức lợi nhuận đủ để cửa hàng tiếp tục phát triển.
Liên hệ Nhựa Thành Luân
-
Website: nhuathanhluan.com
-
Địa chỉ: Số 5, Xóm Trại, Cao Xá, Cao Dương, Thanh Oai, Hà Nội
-
Điện thoại: 0987 188 882
-
Phục vụ đại lý và khách hàng trên toàn quốc