Cách Tính Lợi Nhuận Thực Tế Của Cửa Hàng Gia Dụng: Doanh Thu Cao Chưa Chắc Có Lãi
Cách Tính Lợi Nhuận Thực Tế Của Cửa Hàng Gia Dụng: Doanh Thu Cao Chưa Chắc Có Lãi
Từ khóa chính: cách tính lợi nhuận cửa hàng gia dụng
Từ khóa phụ: lợi nhuận kinh doanh đồ gia dụng, cách tính lãi thực tế, kinh doanh đồ gia dụng có lãi không
Đường dẫn đề xuất: cach-tinh-loi-nhuan-cua-hang-gia-dung
Meta description: Hướng dẫn cách tính lợi nhuận thực tế của cửa hàng gia dụng sau khi trừ giá vốn, vận chuyển, nhân sự, mặt bằng, hàng hư hỏng và công nợ.
Doanh thu cao chưa chắc cửa hàng đã có lãi
Nhiều chủ cửa hàng gia dụng nhìn vào doanh thu cuối tháng và cho rằng hoạt động kinh doanh đang có kết quả tốt. Tuy nhiên, doanh thu chỉ phản ánh tổng giá trị hàng đã bán, chưa cho biết cửa hàng thực sự kiếm được bao nhiêu tiền.
Một cửa hàng có thể đạt doanh thu 500 triệu đồng mỗi tháng nhưng vẫn thiếu tiền nhập hàng, chậm thanh toán cho nhà cung cấp hoặc không có khoản tích lũy. Nguyên nhân thường đến từ việc không tính đầy đủ giá vốn, chi phí vận hành, hàng tồn kho, hàng hư hỏng, chiết khấu và công nợ khách hàng.
Muốn biết cửa hàng có đang kinh doanh hiệu quả hay không, chủ cửa hàng cần tính được lợi nhuận thực tế, thay vì chỉ theo dõi doanh thu.
Phân biệt doanh thu, lãi gộp và lợi nhuận thực tế
Đây là ba khái niệm dễ bị nhầm lẫn nhất trong quá trình kinh doanh đồ gia dụng.
Doanh thu
Doanh thu là tổng giá trị hàng hóa cửa hàng bán ra trong một khoảng thời gian.
Ví dụ, trong tháng cửa hàng bán được:
-
200 triệu đồng đồ nhựa nhà bếp;
-
150 triệu đồng sản phẩm vệ sinh;
-
100 triệu đồng bàn, ghế và tủ nhựa;
-
50 triệu đồng sản phẩm tiện ích khác.
Tổng doanh thu tháng là:
200 + 150 + 100 + 50 = 500 triệu đồng
Con số 500 triệu đồng chưa phải là lợi nhuận của cửa hàng.
Lãi gộp
Lãi gộp là số tiền còn lại sau khi lấy doanh thu trừ giá vốn của hàng đã bán.
Lãi gộp = Doanh thu thuần – Giá vốn hàng bán
Nếu cửa hàng đạt doanh thu thuần 500 triệu đồng và giá vốn hàng bán là 370 triệu đồng thì:
Lãi gộp = 500 – 370 = 130 triệu đồng
Khoản 130 triệu đồng này vẫn chưa phải lợi nhuận thực tế vì cửa hàng còn phải trả tiền thuê mặt bằng, lương nhân viên, vận chuyển, điện nước và nhiều chi phí khác.
Lợi nhuận thực tế
Lợi nhuận thực tế là số tiền còn lại sau khi đã trừ toàn bộ chi phí liên quan đến hoạt động kinh doanh.
Lợi nhuận thực tế = Lãi gộp – Tổng chi phí vận hành – Chi phí phát sinh
Đây mới là khoản tiền cửa hàng thực sự kiếm được trong kỳ.
Công thức tính lợi nhuận cửa hàng gia dụng
Chủ cửa hàng có thể sử dụng công thức cơ bản sau:
Lợi nhuận trước thuế = Doanh thu thuần – Giá vốn hàng bán – Chi phí vận hành – Chi phí phát sinh
Trong đó:
Doanh thu thuần là doanh thu bán hàng sau khi đã trừ:
-
Hàng khách trả lại;
-
Chiết khấu bán hàng;
-
Giảm giá;
-
Khuyến mại được tính trực tiếp vào doanh thu.
Giá vốn hàng bán gồm:
-
Giá nhập của số hàng đã bán;
-
Chi phí vận chuyển hàng về kho;
-
Chi phí bốc xếp đầu vào;
-
Các khoản chi trực tiếp để hàng sẵn sàng bán.
Chi phí vận hành gồm:
-
Tiền thuê cửa hàng và kho;
-
Lương, thưởng và phụ cấp nhân viên;
-
Điện, nước, điện thoại và Internet;
-
Xăng xe và giao hàng;
-
Quảng cáo;
-
Phần mềm quản lý;
-
Khấu hao xe, giá kệ và thiết bị;
-
Lãi vay;
-
Chi phí quản lý khác.
Sau khi xác định lợi nhuận trước thuế, cửa hàng tiếp tục trừ nghĩa vụ thuế phù hợp để tính khoản lợi nhuận còn lại.
Ví dụ tính lợi nhuận cửa hàng doanh thu 500 triệu đồng
Giả sử một cửa hàng gia dụng có kết quả kinh doanh trong tháng như sau:
| Hạng mục | Số tiền |
|---|---|
| Doanh thu bán hàng | 520 triệu đồng |
| Hàng trả lại, giảm giá và chiết khấu | 20 triệu đồng |
| Doanh thu thuần | 500 triệu đồng |
| Giá vốn hàng bán | 370 triệu đồng |
| Lãi gộp | 130 triệu đồng |
| Tiền thuê mặt bằng và kho | 15 triệu đồng |
| Lương nhân viên | 35 triệu đồng |
| Vận chuyển và xăng xe | 12 triệu đồng |
| Điện, nước, Internet | 4 triệu đồng |
| Quảng cáo và bán hàng | 8 triệu đồng |
| Lãi vay | 6 triệu đồng |
| Hàng hỏng, thất thoát | 3 triệu đồng |
| Chi phí khác | 5 triệu đồng |
| Tổng chi phí vận hành | 88 triệu đồng |
| Lợi nhuận trước thuế | 42 triệu đồng |
Cách tính:
Lãi gộp = 500 – 370 = 130 triệu đồng
Lợi nhuận trước thuế = 130 – 88 = 42 triệu đồng
Tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên doanh thu là:
42 ÷ 500 × 100 = 8,4%
Như vậy, cửa hàng đạt doanh thu 500 triệu đồng nhưng lợi nhuận trước thuế thực tế chỉ là 42 triệu đồng.
Nếu chủ cửa hàng chỉ nhìn vào khoản lãi gộp 130 triệu đồng mà không trừ chi phí vận hành, kết quả kinh doanh sẽ bị đánh giá cao hơn thực tế.
Những chi phí cửa hàng thường bỏ sót
Chiết khấu và khuyến mại
Giảm giá giúp thu hút khách hàng nhưng cũng làm giảm doanh thu thuần và biên lợi nhuận. Nếu chương trình khuyến mại không được tính toán trước, cửa hàng có thể bán được nhiều hàng nhưng lợi nhuận lại giảm.
Mỗi chương trình nên xác định rõ:
-
Doanh số dự kiến tăng thêm;
-
Phần lợi nhuận bị giảm;
-
Chi phí quà tặng;
-
Chi phí vận chuyển hỗ trợ;
-
Lợi nhuận cuối cùng sau chương trình.
Chi phí vận chuyển
Đồ gia dụng có nhiều sản phẩm kích thước lớn nhưng giá trị không quá cao. Vì vậy, chi phí giao hàng có thể chiếm tỷ lệ đáng kể trong lợi nhuận.
Cửa hàng cần theo dõi riêng:
-
Chi phí giao hàng từng khu vực;
-
Chi phí giao lại do khách không nhận hàng;
-
Chi phí đổi trả;
-
Xăng xe và bảo dưỡng phương tiện;
-
Phí thuê xe ngoài.
Hàng hư hỏng và thất thoát
Hàng bị vỡ, biến dạng, mất linh kiện, bám bụi lâu ngày hoặc thất thoát trong kho đều làm giảm lợi nhuận. Đây là khoản nhỏ ở từng lần phát sinh nhưng có thể trở thành con số lớn khi cộng dồn cả tháng.
Lãi vay
Tiền vay giúp cửa hàng mở rộng lượng hàng và tăng doanh số, nhưng chi phí lãi vay phải được đưa vào bảng tính lợi nhuận.
Nếu vay 1 tỷ đồng với lãi suất 12% một năm, tiền lãi bình quân là khoảng 10 triệu đồng mỗi tháng. Nếu không tính khoản này, lợi nhuận báo cáo sẽ cao hơn lợi nhuận thực tế.
Công sức của chủ cửa hàng
Nhiều chủ cửa hàng trực tiếp quản lý, bán hàng, giao hàng và xử lý công nợ nhưng không tính tiền công của bản thân. Điều này khiến kết quả lợi nhuận bị sai lệch.
Nên tính một khoản lương quản lý hợp lý cho chủ cửa hàng. Phần còn lại sau khi trừ khoản lương này mới phản ánh lợi nhuận của vốn đầu tư.
Công nợ không phải chi phí nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến tiền mặt
Một cửa hàng có thể ghi nhận doanh thu 500 triệu đồng nhưng mới thu được 350 triệu đồng. Phần còn lại đang nằm ở công nợ khách hàng.
Về mặt lợi nhuận, khoản bán chịu vẫn có thể được ghi nhận vào doanh thu. Nhưng về dòng tiền, cửa hàng chưa thực sự có tiền để trả nhà cung cấp, trả lương hoặc nhập lô hàng mới.
Vì vậy, chủ cửa hàng phải theo dõi đồng thời:
-
Lợi nhuận;
-
Tiền mặt thực thu;
-
Công nợ phải thu;
-
Công nợ phải trả;
-
Giá trị hàng tồn kho.
Để bảo vệ dòng tiền, tổng công nợ khách hàng nên được kiểm soát theo hạn mức. Một nguyên tắc dễ áp dụng là:
Hạn mức nợ của khách = Doanh số bình quân ba tháng × tối đa 30%
Khách hàng quá hạn cần được tạm dừng bán nợ cho đến khi hoàn thành nghĩa vụ thanh toán.
Nhập hàng tồn kho có được tính ngay vào chi phí không?
Tiền bỏ ra nhập hàng làm giảm tiền mặt nhưng không phải toàn bộ đều được tính ngay vào giá vốn của tháng.
Ví dụ, cửa hàng nhập 500 triệu đồng tiền hàng nhưng trong tháng chỉ bán ra lượng hàng có giá vốn 370 triệu đồng. Khi tính lợi nhuận, cửa hàng chỉ ghi nhận 370 triệu đồng là giá vốn hàng bán. Phần hàng còn lại vẫn nằm trong kho và được ghi nhận là hàng tồn kho.
Điều này giải thích vì sao có trường hợp:
-
Báo cáo cho thấy cửa hàng có lợi nhuận;
-
Nhưng tài khoản ngân hàng và tiền mặt lại giảm;
-
Phần lớn vốn đang nằm trong hàng tồn kho hoặc công nợ khách hàng.
Do đó, lợi nhuận và dòng tiền là hai chỉ số liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Tỷ suất lợi nhuận bao nhiêu là hợp lý?
Không có một tỷ suất lợi nhuận cố định cho mọi cửa hàng gia dụng. Kết quả còn phụ thuộc vào cơ cấu sản phẩm, quy mô, chi phí mặt bằng, tỷ lệ bán sỉ và tốc độ quay vòng hàng hóa.
Chủ cửa hàng có thể theo dõi các chỉ số sau:
Biên lãi gộp
Biên lãi gộp = Lãi gộp ÷ Doanh thu thuần × 100%
Ví dụ:
130 ÷ 500 × 100 = 26%
Biên lãi gộp cho biết sau khi trừ giá vốn, cửa hàng còn lại bao nhiêu phần trăm doanh thu để chi trả chi phí vận hành.
Tỷ suất lợi nhuận thực tế
Tỷ suất lợi nhuận = Lợi nhuận trước thuế ÷ Doanh thu thuần × 100%
Trong ví dụ trên:
42 ÷ 500 × 100 = 8,4%
Thay vì chỉ so sánh với một con số chung trên thị trường, cửa hàng nên theo dõi tỷ suất lợi nhuận của chính mình qua từng tháng. Nếu doanh thu tăng nhưng tỷ suất lợi nhuận liên tục giảm, cần kiểm tra ngay giá bán, chiết khấu, chi phí giao hàng và cơ cấu sản phẩm.
Vì sao bán càng nhiều nhưng tiền càng thiếu?
Tăng doanh số bằng cách giảm giá quá sâu
Doanh số tăng nhưng lãi trên mỗi sản phẩm giảm. Nếu lượng hàng bán thêm không đủ bù phần lợi nhuận bị mất, tổng lợi nhuận của cửa hàng có thể thấp hơn trước.
Cho khách nợ quá nhiều
Hàng đã xuất khỏi kho nhưng tiền chưa thu về. Cửa hàng vẫn phải tiếp tục dùng vốn của mình hoặc vay thêm để nhập hàng.
Nhập hàng vượt nhu cầu
Vốn bị giữ trong các sản phẩm bán chậm. Trong khi đó, cửa hàng lại thiếu tiền để nhập những mặt hàng đang bán chạy.
Chi phí tăng nhanh hơn doanh thu
Doanh thu tăng 10% nhưng chi phí nhân sự, vận chuyển, quảng cáo và lãi vay tăng 20% thì lợi nhuận vẫn có thể giảm.
Không tách tiền cá nhân và tiền kinh doanh
Việc rút tiền cửa hàng cho chi tiêu gia đình mà không ghi chép khiến chủ cửa hàng không biết số tiền nào là chi phí kinh doanh, khoản nào là lợi nhuận và khoản nào là vốn.
Cách cải thiện lợi nhuận mà không cần tăng giá đồng loạt
Tăng tỷ trọng sản phẩm quay vòng nhanh
Ưu tiên các mặt hàng có nhu cầu ổn định, dễ bán, dễ bảo quản và thường xuyên được khách nhập lại. Hàng quay vòng nhanh giúp cửa hàng thu hồi vốn sớm hơn.
Giảm hàng bán chậm
Xác định những sản phẩm tồn kho lâu ngày, giảm lượng nhập tiếp theo và triển khai chương trình bán theo bộ để thu hồi vốn.
Kiểm soát chiết khấu theo lợi nhuận
Không nên chỉ xét doanh số đơn hàng. Trước khi giảm giá, cần tính lợi nhuận còn lại sau chiết khấu, quà tặng và vận chuyển.
Đặt hạn mức công nợ cho từng khách
Phân nhóm khách hàng theo doanh số và lịch sử thanh toán. Khách mới nên thanh toán đủ trong những đơn đầu tiên. Khách quá hạn không tiếp tục được lấy thêm hàng nợ.
Tối ưu chi phí giao hàng
Ghép đơn cùng tuyến, đặt giá trị đơn tối thiểu để được hỗ trợ vận chuyển và theo dõi chi phí giao hàng trên từng đơn.
Đàm phán chính sách nhập hàng
Lựa chọn nhà phân phối có nguồn hàng ổn định, chính sách rõ ràng, hỗ trợ đổi trả phù hợp và danh mục sản phẩm đa dạng. Giá nhập thấp là một lợi thế, nhưng độ ổn định và tốc độ quay vòng hàng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận.
Mẫu bảng theo dõi lợi nhuận hàng tháng
Mỗi tháng, chủ cửa hàng nên lập một bảng gồm các hạng mục:
| Nội dung | Kế hoạch | Thực tế | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng | |||
| Hàng trả lại và giảm giá | |||
| Doanh thu thuần | |||
| Giá vốn hàng bán | |||
| Lãi gộp | |||
| Lương nhân viên | |||
| Mặt bằng và kho | |||
| Vận chuyển | |||
| Quảng cáo | |||
| Lãi vay | |||
| Hàng hỏng, thất thoát | |||
| Chi phí khác | |||
| Lợi nhuận trước thuế | |||
| Công nợ khách hàng cuối kỳ | |||
| Giá trị hàng tồn kho |
Bảng này giúp chủ cửa hàng nhìn thấy chính xác khoản nào đang vượt kế hoạch và nguyên nhân khiến lợi nhuận thay đổi.
Những chỉ số nên kiểm tra vào cuối tháng
Chủ cửa hàng không cần theo dõi quá nhiều số liệu phức tạp. Trước mắt, nên tập trung vào sáu chỉ số:
-
Doanh thu thuần;
-
Biên lãi gộp;
-
Lợi nhuận thực tế;
-
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu;
-
Tổng công nợ khách hàng;
-
Giá trị và số ngày tồn kho.
Khi theo dõi đều đặn, cửa hàng sẽ phát hiện vấn đề sớm hơn và đưa ra quyết định nhập hàng, giảm giá hoặc thu hồi công nợ chính xác hơn.
Nhựa Thành Luân đồng hành cùng đại lý gia dụng
Lợi nhuận bền vững không chỉ đến từ việc bán được nhiều hàng. Một cửa hàng muốn phát triển lâu dài cần đồng thời kiểm soát giá vốn, hàng tồn kho, dòng tiền, công nợ và chi phí vận hành.
Công ty Cổ phần Nhựa Thành Luân cung cấp đa dạng sản phẩm gia dụng nhựa phục vụ đại lý, cửa hàng và khách sỉ. Bên cạnh nguồn hàng, Nhựa Thành Luân hướng tới việc chia sẻ kiến thức kinh doanh thực tế, giúp khách hàng lựa chọn danh mục phù hợp với ngân sách và tăng tốc độ quay vòng vốn.
Khách hàng có nhu cầu tìm nguồn hàng gia dụng nhựa giá sỉ có thể liên hệ Nhựa Thành Luân để được tư vấn danh mục sản phẩm phù hợp với quy mô cửa hàng.
Công ty Cổ phần Nhựa Thành Luân
Địa chỉ: Số 5, Xóm Trại, Cao Xá, Cao Dương, Thanh Oai, Hà Nội
Điện thoại: 0987 188 882
Website: nhuathanhluan.com
Câu hỏi thường gặp
Doanh thu có phải là lợi nhuận không?
Không. Doanh thu là tổng giá trị hàng bán ra. Lợi nhuận là số tiền còn lại sau khi trừ giá vốn và toàn bộ chi phí liên quan.
Tiền nhập hàng có được tính hết vào chi phí trong tháng không?
Không nhất thiết. Khi tính lợi nhuận, chỉ phần giá vốn của hàng đã bán mới được ghi nhận. Số hàng chưa bán vẫn nằm trong hàng tồn kho.
Công nợ khách hàng có làm giảm lợi nhuận không?
Công nợ chưa chắc làm giảm lợi nhuận ngay, nhưng làm giảm lượng tiền mặt thực thu. Nợ xấu hoặc không thu hồi được sẽ gây tổn thất cho cửa hàng.
Bao lâu nên tính lợi nhuận một lần?
Cửa hàng nên ghi nhận doanh thu và chi phí hằng ngày, đối chiếu hằng tuần và lập báo cáo lợi nhuận đầy đủ vào cuối mỗi tháng.
Cửa hàng có lãi nhưng vẫn thiếu tiền là vì sao?
Nguyên nhân phổ biến là tiền đang nằm trong hàng tồn kho, công nợ khách hàng, khoản trả trước hoặc các khoản đầu tư tài sản. Vì vậy, cần theo dõi cả lợi nhuận và dòng tiền.
Gợi ý liên kết nội bộ
-
Cách tính giá bán đồ gia dụng nhựa giúp đại lý có lãi bền vững
-
Cách quản lý hàng tồn kho, tránh chôn vốn
-
Cách xác định thời điểm nhập hàng lại
-
Cách quản lý dòng tiền cho cửa hàng gia dụng
-
Cách quản lý công nợ khách sỉ
-
Cách lập ngân sách nhập hàng cho cửa hàng gia dụng
-
Nguồn hàng gia dụng nhựa giá sỉ tại Hà Nội